PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
southeastern
Mới
southeastern
southeastern
/
ˌ
saʊ
ˈ
θistɝn/
thuộc vùng đông nam
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau