PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
contextual
Mới
contextual
contextual
/
ˌ
kɑn
ˈ
tɛks
ˌ
tʃuəl/
thuộc ngữ cảnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau