PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
foreclosure
Mới
foreclosure
foreclosure
/fɔɹ
ˈ
kloʊʒɝ/
(thực hiện thế chấp) sự tịch biên, sự phát mại tài sản thế chấp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau