PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
comparability
Mới
comparability
comparability
/
ˌ
kɑmpɝə
ˈ
bɪləti/
tính có thể so sánh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau