PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
appraisal
Mới
appraisal
appraisal
/ə
ˈ
pɹeɪzəl/
(giá trị) sự thẩm định, (công việc) sự đánh giá nhân sự
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau