PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
judicious
Mới
judicious
judicious
/dʒu
ˈ
dɪʃəs/
(trang trọng) sáng suốt, thận trọng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau