PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
incompatibility
Mới
incompatibility
incompatibility
/
ˌ
ɪn
ˌ
kɑmpətɪ
ˈ
bɪlɪti/
sự không tương hợp, (máy tính) sự không tương thích
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau