PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
taxonomy
Mới
taxonomy
taxonomy
/tæk
ˈ
sɑnəmi/
phân loại học, hệ thống phân loại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau