PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
interconnection
Mới
interconnection
interconnection
/
ˌ
ɪntɝkə
ˈ
nɛkʃən/
sự kết nối lẫn nhau
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau