PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
directorate
Mới
directorate
directorate
/daɪ
ˈ
ɹɛktɝət/
(chính phủ) cục, hội đồng quản trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau