PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 42
individualistic
Mới
individualistic
individualistic
/
ˌ
ɪndɪ
ˌ
vɪdʒuə
ˈ
lɪstɪk/
theo chủ nghĩa cá nhân, có cá tính mạnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau