PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
spontaneity
Mới
spontaneity
spontaneity
/
ˌ
spɑntə
ˈ
ni.əti/
tính tự phát, sự tự nhiên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau