PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
ethics
Mới
ethics
ethics
/
ˈ
ɛθɪks/
luân lý, đạo đức học, chuẩn mực đạo đức
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau