PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
harp
Mới
harp
harp
/
ˈ
hɑɹp/
đàn hạc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau