PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
airy
Mới
airy
airy
/
ˈ
ɛɹi/
thoáng đãng, nhẹ tênh, hời hợt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau