PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
documentation
Mới
documentation
documentation
/
ˌ
dɑkjəmɛn
ˈ
teɪʃən/
tài liệu, giấy tờ chứng minh, (phần mềm) tài liệu hướng dẫn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau