PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
smuggle
Mới
smuggle
smuggle
/
ˈ
smʌɡəl/
buôn lậu, lén mang vào
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau