PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
antibiotic
Mới
antibiotic
antibiotic
/
ˌ
æntaɪbaɪ
ˈ
ɑtɪk/
kháng sinh; thuốc kháng sinh
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau