PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
internally
Mới
internally
internally
/
ˌ
ɪn
ˈ
tɝnəli/
về mặt nội bộ, bên trong cơ thể
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau