PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
forceful
Mới
forceful
forceful
/
ˈ
fɔɹsfəl/
mạnh mẽ (cưỡng ép), (lời lẽ) đanh thép
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau