PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
contributor
Mới
contributor
contributor
/kən
ˈ
tɹɪbjətɝ/
người đóng góp, người viết bài, người quyên góp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau