PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
integrity
Mới
integrity
integrity
/
ˌ
ɪn
ˈ
tɛɡɹəti/
sự chính trực, sự nguyên vẹn, (dữ liệu) tính toàn vẹn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau