PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
presume
Mới
presume
presume
/pɹɪ
ˈ
zum/
(coi như sự thật) suy đoán, dám ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau