PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
civility
Mới
civility
civility
/sə
ˈ
vɪləti/
sự lịch sự, lời lẽ cử chỉ lịch sự
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau