PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
solely
Mới
solely
solely
/
ˈ
soʊlli/
chỉ riêng ~, một mình
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau