PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
literate
Mới
literate
literate
/
ˈ
lɪtɝət/
biết đọc biết viết, (về ~) am hiểu; người biết chữ
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau