PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
shareholder
Mới
shareholder
shareholder
/
ˈ
ʃɛɹ
ˌ
hoʊldɝ/
cổ đông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau