PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 19
facilitator
Mới
facilitator
facilitator
/fə
ˈ
sɪlə
ˌ
teɪtɝ/
người điều phối, phương tiện hỗ trợ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau