Ngày 37

B1 Tự lập · 50 từ · số 1801–1850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. jungledanh từrừng rậm, rừng nhiệt đới, chốn cá lớn nuốt cá bé
  2. shiverđộng từ(vì lạnh hay sợ) run, rùng mình
  3. lorrydanh từ(Anh-Anh) xe tải, xe chở hàng
  4. whaledanh từcá voi
  5. triggerdanh từcò súng, nguyên cớ, yếu tố kích hoạt
  6. farawaytính từxa xôi, (vẻ mặt) xa xăm
  7. fireworkdanh từpháo hoa, màn bắn pháo hoa
  8. sculpturedanh từđiêu khắc, tác phẩm điêu khắc
  9. pinđộng từ·danh từghim, đè chặt; cái ghim, đinh bấm
  10. jogđộng từ·danh từchạy chậm, (trí nhớ) gợi lại; chạy bộ, chạy nhẹ
  11. oilytính từnhiều dầu mỡ, dính đầy dầu, xun xoe
  12. trimdanh từsự cắt tỉa, đường viền trang trí, (xe) nội thất
  13. gravedanh từmộ, nấm mồ
  14. quakedanh từđộng đất (viết tắt của earthquake), sự rung chuyển
  15. emergeđộng từxuất hiện, lộ ra, nổi lên
  16. supporterdanh từngười ủng hộ, nhà tài trợ, cổ động viên
  17. lightningdanh từtia chớp, sét
  18. HIVdanh từHIV (virus gây suy giảm miễn dịch ở người)
  19. phrasedanh từcụm từ, câu chữ, thành ngữ
  20. motivedanh từđộng cơ, (phạm tội) động cơ, lý do
  21. anyhowtrạng từdù sao đi nữa, qua loa
  22. warriordanh từchiến binh, dũng sĩ
  23. awarenessdanh từý thức, nhận thức, độ nhận diện
  24. broadcastdanh từ·động từsự phát sóng, chương trình; phát sóng, truyền bá
  25. entertainđộng từlàm vui, chiêu đãi, (ý nghĩ) ấp ủ
  26. compositiondanh từcấu tạo, việc sáng tác nhạc, bài văn
  27. babysitđộng từtrông trẻ, (tạm thời) trông giúp
  28. stunningtính từtuyệt đẹp, gây sửng sốt
  29. calmnessdanh từsự bình tĩnh, sự yên bình
  30. seawaterdanh từnước biển
  31. unafraidtính từkhông sợ hãi, gan dạ
  32. copyrightdanh từquyền tác giả, bản quyền
  33. summarizesummariseđộng từtóm tắt, tóm lược
  34. participledanh từphân từ
  35. chest of drawersdanh từtủ ngăn kéo
  36. chewing gumdanh từkẹo cao su
  37. indefinite articledanh từmạo từ bất định
  38. disc jockeydanh từngười dẫn chương trình âm nhạc, DJ
  39. dazedanh từtrạng thái ngẩn ngơ, sự choáng váng
  40. pietydanh từlòng mộ đạo, sự thành kính, lòng hiếu thảo
  41. unifyđộng từthống nhất, hợp nhất, đơn nhất hóa
  42. crisisdanh từkhủng hoảng, thời điểm then chốt
  43. frightdanh từ(bất ngờ) sự giật mình, nỗi sợ hãi
  44. inhaleđộng từhít vào, hít phải
  45. nectardanh từmật hoa, nước ép trái cây, rượu của các vị thần
  46. ecstasydanh từsự ngây ngất, niềm vui sướng tột độ
  47. boredomdanh từsự buồn chán, sự chán ngán
  48. applaudđộng từvỗ tay, hoan hô, ca ngợi
  49. greenhousedanh từnhà kính, nhà màng
  50. complementdanh từvật bổ sung, bổ ngữ, (cần có) tổng số