PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
unify
Mới
unify
unify
/
ˈ
junə
ˌ
faɪ/
thống nhất, hợp nhất, đơn nhất hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau