PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
jungle
Mới
jungle
jungle
/
ˈ
dʒʌŋɡəl/
rừng rậm, rừng nhiệt đới, chốn cá lớn nuốt cá bé
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau