PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
calmness
Mới
calmness
calmness
/
ˈ
kɑlmnəs/
sự bình tĩnh, sự yên bình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau