PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
lightning
Mới
lightning
lightning
/
ˈ
laɪtnɪŋ/
tia chớp, sét
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau