PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
seawater
Mới
seawater
seawater
/
ˈ
si
ˌ
wɑtɝ/
nước biển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau