PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
fright
Mới
fright
fright
/
ˈ
fɹaɪt/
(bất ngờ) sự giật mình, nỗi sợ hãi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau