PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
shiver
Mới
shiver
shiver
/
ˈ
ʃɪvɝ/
(vì lạnh hay sợ) run, rùng mình
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau