PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
entertain
Mới
entertain
entertain
/
ˌ
ɛntɝ
ˈ
teɪn/
làm vui, chiêu đãi, (ý nghĩ) ấp ủ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau