PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
babysit
Mới
babysit
babysit
/
ˈ
beɪbisɪt/
trông trẻ, (tạm thời) trông giúp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau