PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
awareness
Mới
awareness
awareness
/ə
ˈ
wɛɹnəs/
ý thức, nhận thức, độ nhận diện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau