PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
unafraid
Mới
unafraid
unafraid
/
ˌ
ʌnə
ˈ
fɹeɪd/
không sợ hãi, gan dạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau