PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
sculpture
Mới
sculpture
sculpture
/
ˈ
skʌlptʃɝ/
điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau