PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
complement
Mới
complement
complement
/
ˈ
kɑmpləmənt/
vật bổ sung, bổ ngữ, (cần có) tổng số
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau