PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
faraway
Mới
faraway
faraway
/
ˈ
fɑɹə
ˌ
weɪ/
xa xôi, (vẻ mặt) xa xăm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau