PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 37
grave
Mới
grave
grave
/
ˈ
ɡɹeɪv/
mộ, nấm mồ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau