PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
transplantation
Mới
transplantation
transplantation
/
ˌ
tɹænzplæn
ˈ
teɪʃən/
(nội tạng) sự cấy ghép, sự chuyển chỗ trồng, (dân cư) sự di dời
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau