PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
amortization
Mới
amortization
amortisation
amortization
amortisation
/
ˌ
æmɝtɪ
ˈ
zeɪʃən/
(khoản vay) sự trả dần, (tài sản) khấu hao
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau