PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
hepatitis
Mới
hepatitis
hepatitis
/
ˌ
hɛpə
ˈ
taɪtəs/
viêm gan
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau