PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
emigration
Mới
emigration
emigration
/
ˌ
ɛmə
ˈ
ɡɹeɪʃən/
(ra nước ngoài) sự di cư
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau