PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
secondarily
Mới
secondarily
secondarily
/
ˌ
sɛkən
ˈ
dɛɹəli/
một cách thứ yếu
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau