PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 35
aptitude
Mới
aptitude
aptitude
/
ˈ
æptə
ˌ
tud/
năng khiếu, tài năng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau